gold dust
Định nghĩa
Danh từ không đếm được: - Bụi vàng, vàng vụn: "gold dust" chỉ những hạt nhỏ, mảnh vụn (và đôi khi là cục vàng nhỏ) của vàng được thu được trong quá trình khai thác sa khoáng (rửa quặng vàng từ cát, sỏi).
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ mỏ sàng lọc lòng sông để thu thập bụi vàng.)
- (Cổ vật được phủ một lớp bụi vàng mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like gold dust": cực kỳ hiếm hoặc quý giá.
- Tickets for the final match are like gold dust. (Vé cho trận chung kết cực kỳ hiếm và quý giá như bụi vàng.)
- "gold dust" (nghĩa bóng): thứ gì đó có giá trị lớn hoặc rất khó kiếm.
- In the tech industry, experienced programmers are gold dust. (Trong ngành công nghệ, những lập trình viên giàu kinh nghiệm là vàng bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold-dust (adj): mang tính chất của bụi vàng, hoặc liên quan đến bụi vàng.
- A gold-dust necklace. (Một chiếc vòng cổ có đính bụi vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Gold flakes: mảnh vàng.
- Gold particles: hạt vàng.
- Placer gold: vàng sa khoáng (vàng lấy từ cát, sỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gold dust".
Thành ngữ liên quan
- "worth its weight in gold dust": cực kỳ giá trị.
- Her advice is worth its weight in gold dust. (Lời khuyên của cô ấy cực kỳ giá trị.)